TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

opsonification

giọng máy của trình duyệt

opsonification nghĩa là sự opxonin hoá.

Nghĩa của opsonification

Danh từ

  1. Sự opxonin hoá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opsonification

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

opsonification nghĩa là gì?

opsonification (danh từ) nghĩa là sự opxonin hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.