opsonize
giọng máy của trình duyệt
opsonize nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của opsonize
Động từ
- Cách viết khác: opsonise.
Dạng từ của opsonize
| Ngôi thứ ba số ít | opsonizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | opsonizing |
| Quá khứ phân từ | opsonized |
| Quá khứ | opsonized |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với opsonize
Đồng nghĩa
Họ từ của opsonize
Câu hỏi thường gặp
opsonize nghĩa là gì?
opsonize (động từ) nghĩa là cách viết khác.