TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

optical fibre

giọng máy của trình duyệt

optical fibre nghĩa là sợi quang học.

Nghĩa của optical fibre

Danh từ

  1. Sợi quang học.

Dạng từ của optical fibre

Số nhiềuoptical fibres

Câu hỏi thường gặp

optical fibre nghĩa là gì?

optical fibre (danh từ) nghĩa là sợi quang học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.