optical
UK/ˈɒptɪkəl/
US/ˈɑptɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
optical nghĩa là sự nhìn, thị giác, quang học.
Nghĩa của optical
Tính từ
- Thuộc Sự nhìn, (thuộc) thị giác.
- Thuộc Quang học.
Dạng từ của optical
| So sánh hơn | more optical |
| So sánh nhất | most optical |
| Số nhiều | opticals |
Họ từ của optical
Cụm từ, thành ngữ với optical
- optical disc — Đĩa quang.
- optical fibre — Sợi quang học.
Câu hỏi thường gặp
optical nghĩa là gì?
optical (tính từ) nghĩa là sự nhìn, thị giác, quang học.
optical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của optical: giọng Anh (UK) /ˈɒptɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɑptɪkəl/.