TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

optical

UK/ˈɒptɪkəl/ US/ˈɑptɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

optical nghĩa là sự nhìn, thị giác, quang học.

Nghĩa của optical

Tính từ

  1. Thuộc Sự nhìn, (thuộc) thị giác.
  2. Thuộc Quang học.

Dạng từ của optical

So sánh hơnmore optical
So sánh nhấtmost optical
Số nhiềuopticals

Họ từ của optical

Cụm từ, thành ngữ với optical

  • optical disc — Đĩa quang.
  • optical fibre — Sợi quang học.

Câu hỏi thường gặp

optical nghĩa là gì?

optical (tính từ) nghĩa là sự nhìn, thị giác, quang học.

optical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của optical: giọng Anh (UK) /ˈɒptɪkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɑptɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.