TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

optoelectronics

UK/ˌɒptəʊ.iːlɛkˈtɹɒnɪks/ US/ˌɑptoʊ.ɪlɛkˈtɹɑnɪks/ giọng máy của trình duyệt

optoelectronics nghĩa là quang điện tử học.

Nghĩa của optoelectronics

Danh từ

  1. Quang điện tử học.

Câu hỏi thường gặp

optoelectronics nghĩa là gì?

optoelectronics (danh từ) nghĩa là quang điện tử học.

optoelectronics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của optoelectronics: giọng Anh (UK) /ˌɒptəʊ.iːlɛkˈtɹɒnɪks/, giọng Mỹ (US) /ˌɑptoʊ.ɪlɛkˈtɹɑnɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.