TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orbiculate

US/ɔr.ˈbɪ.kjə.lət/ giọng máy của trình duyệt

orbiculate nghĩa là hình mắt chim.

Nghĩa của orbiculate

Tính từ

  1. Thực vật học Hình mắt chim (lá).

Dạng từ của orbiculate

So sánh hơnmore orbiculate
So sánh nhấtmost orbiculate
Số nhiềuorbiculates

Câu hỏi thường gặp

orbiculate nghĩa là gì?

orbiculate (tính từ) nghĩa là hình mắt chim.

orbiculate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orbiculate: giọng Mỹ (US) /ɔr.ˈbɪ.kjə.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.