orbiculate
US/ɔr.ˈbɪ.kjə.lət/
giọng máy của trình duyệt
orbiculate nghĩa là hình mắt chim.
Nghĩa của orbiculate
Tính từ
- Thực vật học Hình mắt chim (lá).
Dạng từ của orbiculate
| So sánh hơn | more orbiculate |
| So sánh nhất | most orbiculate |
| Số nhiều | orbiculates |
Câu hỏi thường gặp
orbiculate nghĩa là gì?
orbiculate (tính từ) nghĩa là hình mắt chim.
orbiculate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orbiculate: giọng Mỹ (US) /ɔr.ˈbɪ.kjə.lət/.