orbitomalar
giọng máy của trình duyệt
orbitomalar nghĩa là Thuộc xương hàm - ổ mắt.
Nghĩa của orbitomalar
Tính từ
- Thuộc xương hàm - ổ mắt.
Câu hỏi thường gặp
orbitomalar nghĩa là gì?
orbitomalar (tính từ) nghĩa là Thuộc xương hàm - ổ mắt.