TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orch

giọng máy của trình duyệt

orch nghĩa là dàn nhạc.

Nghĩa của orch

Danh từ

  1. Viết tắt của orchestra.
  2. Dàn nhạc.

Câu hỏi thường gặp

orch nghĩa là gì?

orch (danh từ) nghĩa là dàn nhạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.