orchesography
giọng máy của trình duyệt
orchesography nghĩa là thuật biên đạo múa.
Nghĩa của orchesography
Danh từ
- Từ cổ, nghĩa cổ Thuật biên đạo múa.
Dạng từ của orchesography
| Số nhiều | orchesographies |
Câu hỏi thường gặp
orchesography nghĩa là gì?
orchesography (danh từ) nghĩa là thuật biên đạo múa.