orchestra
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔː.kɪs.tɹə/
US/ˈoɹ.kɪs.tɹə/
giọng máy của trình duyệt
orchestra nghĩa là ban nhạc, dàn nhạc, khoang nhạc.
Nghĩa của orchestra
Danh từ
- Ban nhạc, dàn nhạc.
- Khoang nhạc (trong rạp hát).
- Vòng bán nguyệt trước sân khấu ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp dành cho ban đồng ca múa hát).
Dạng từ của orchestra
| Số nhiều | orchestras |
Họ từ của orchestra
Câu hỏi thường gặp
orchestra nghĩa là gì?
orchestra (danh từ) nghĩa là ban nhạc, dàn nhạc, khoang nhạc.
orchestra phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orchestra: giọng Anh (UK) /ˈɔː.kɪs.tɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈoɹ.kɪs.tɹə/.