TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orchestra

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔː.kɪs.tɹə/ US/ˈoɹ.kɪs.tɹə/ giọng máy của trình duyệt

orchestra nghĩa là ban nhạc, dàn nhạc, khoang nhạc.

Nghĩa của orchestra

Danh từ

  1. Ban nhạc, dàn nhạc.
  2. Khoang nhạc (trong rạp hát).
  3. Vòng bán nguyệt trước sân khấu ((từ cổ, nghĩa cổ) Hy-lạp dành cho ban đồng ca múa hát).

Dạng từ của orchestra

Số nhiềuorchestras

Họ từ của orchestra

Câu hỏi thường gặp

orchestra nghĩa là gì?

orchestra (danh từ) nghĩa là ban nhạc, dàn nhạc, khoang nhạc.

orchestra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orchestra: giọng Anh (UK) /ˈɔː.kɪs.tɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈoɹ.kɪs.tɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.