TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orchestics

giọng máy của trình duyệt

orchestics nghĩa là khoa nhảy múa.

Nghĩa của orchestics

Danh từ

  1. Khoa nhảy múa.

Câu hỏi thường gặp

orchestics nghĩa là gì?

orchestics (danh từ) nghĩa là khoa nhảy múa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.