orchestrion
giọng máy của trình duyệt
orchestrion nghĩa là đàn ông.
Nghĩa của orchestrion
Danh từ
- Đàn ông.
Dạng từ của orchestrion
| Số nhiều | orchestrions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orchestrion
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
orchestrion nghĩa là gì?
orchestrion (danh từ) nghĩa là đàn ông.