TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

order-preserving

US/ˈɔr.dɜː.prɪ.ˈzɜː.viɳ/ giọng máy của trình duyệt

order-preserving nghĩa là bảo toàn thứ tự.

Nghĩa của order-preserving

Tính từ

  1. Bảo toàn thứ tự.

Câu hỏi thường gặp

order-preserving nghĩa là gì?

order-preserving (tính từ) nghĩa là bảo toàn thứ tự.

order-preserving phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của order-preserving: giọng Mỹ (US) /ˈɔr.dɜː.prɪ.ˈzɜː.viɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.