TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ordered

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔː.dəd/ US/ˈoɹ.dɚd/ giọng máy của trình duyệt

ordered nghĩa là ngăn nắp.

Nghĩa của ordered

Tính từ

  1. Ngăn nắp.

Dạng từ của ordered

So sánh hơnmore ordered
So sánh nhấtmost ordered

Họ từ của ordered

Câu ví dụ với ordered

  • I ordered the book from England. Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh.
  • The police ordered the suspect to drop his gun. Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.
  • I ordered pizza by telephone. Tôi đã gọi pizza qua điện thoại.
  • He ordered three dinners. Anh ta đặt ba bữa ăn tối.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ordered nghĩa là gì?

ordered (tính từ) nghĩa là ngăn nắp.

ordered phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordered: giọng Anh (UK) /ˈɔː.dəd/, giọng Mỹ (US) /ˈoɹ.dɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.