ordering
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈɔr.dɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
ordering nghĩa là sắp thứ tự.
Nghĩa của ordering
Động từ
- Sắp thứ tự.
- Partial o. sự xắp bộ phận.
Dạng từ của ordering
| Số nhiều | orderings |
Câu hỏi thường gặp
ordering nghĩa là gì?
ordering (động từ) nghĩa là sắp thứ tự.
ordering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ordering: giọng Mỹ (US) /ˈɔr.dɜ.ːiɳ/.