TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ordering

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈɔr.dɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

ordering nghĩa là sắp thứ tự.

Nghĩa của ordering

Động từ

  1. Sắp thứ tự.
  2. Partial o. sự xắp bộ phận.

Dạng từ của ordering

Số nhiềuorderings

Câu hỏi thường gặp

ordering nghĩa là gì?

ordering (động từ) nghĩa là sắp thứ tự.

ordering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordering: giọng Mỹ (US) /ˈɔr.dɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.