TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ordinal

UK/ˈɔː.dɪ.nəl/ US/ˈɔɹ.dɪ.nəl/ giọng máy của trình duyệt

ordinal nghĩa là chỉ thứ tự, bộ, sách kinh phong chức.

Nghĩa của ordinal

Tính từ

  1. Chỉ thứ tự (số).
  2. Sinh vật học (thuộc) bộ.

Danh từ

  1. Số thứ tự.
  2. Tôn giáo Sách kinh phong chức.

Dạng từ của ordinal

Số nhiềuordinals

Họ từ của ordinal

Cụm từ, thành ngữ với ordinal

  • ordinal utility — Độ thoả dụng theo thứ tự.

Câu hỏi thường gặp

ordinal nghĩa là gì?

ordinal (tính từ, danh từ) nghĩa là chỉ thứ tự, bộ, sách kinh phong chức.

ordinal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ordinal: giọng Anh (UK) /ˈɔː.dɪ.nəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɹ.dɪ.nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.