TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ore-crusher

US/ˈɔr.ˈkrə.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

ore-crusher nghĩa là máy nghiền quặng.

Nghĩa của ore-crusher

Danh từ

  1. Máy nghiền quặng.

Câu hỏi thường gặp

ore-crusher nghĩa là gì?

ore-crusher (danh từ) nghĩa là máy nghiền quặng.

ore-crusher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ore-crusher: giọng Mỹ (US) /ˈɔr.ˈkrə.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.