TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ore-bearing

US/ˈɔr.ˈbɛ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

ore-bearing nghĩa là tính từ, chứa quặng.

Nghĩa của ore-bearing

Tính từ

  1. Tính từ.
  2. Chứa quặng.

Câu hỏi thường gặp

ore-bearing nghĩa là gì?

ore-bearing (tính từ) nghĩa là tính từ, chứa quặng.

ore-bearing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ore-bearing: giọng Mỹ (US) /ˈɔr.ˈbɛ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.