TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oreographic

giọng máy của trình duyệt

oreographic nghĩa là sơn văn học, địa hình núi.

Nghĩa của oreographic

Danh từ

  1. Thuộc Sơn văn học.
  2. Thuộc Địa hình núi.

Câu hỏi thường gặp

oreographic nghĩa là gì?

oreographic (danh từ) nghĩa là sơn văn học, địa hình núi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.