oreology
giọng máy của trình duyệt
oreology nghĩa là khoa nghiên cứu núi.
Nghĩa của oreology
Danh từ
- Khoa nghiên cứu núi.
Câu hỏi thường gặp
oreology nghĩa là gì?
oreology (danh từ) nghĩa là khoa nghiên cứu núi.
oreology nghĩa là khoa nghiên cứu núi.
oreology (danh từ) nghĩa là khoa nghiên cứu núi.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.