orfray
giọng máy của trình duyệt
orfray nghĩa là dải viền thêu.
Nghĩa của orfray
Danh từ
- Dải viền thêu (để viền áo thầy tu).
Dạng từ của orfray
| Số nhiều | orfrays |
Câu hỏi thường gặp
orfray nghĩa là gì?
orfray (danh từ) nghĩa là dải viền thêu.