TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

organa

giọng máy của trình duyệt

organa nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của organa

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem organon
  3. Danh từ, số nhiều.

Câu hỏi thường gặp

organa nghĩa là gì?

organa (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.