TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

organdy

UK/ˈɔːɡəndi/ giọng máy của trình duyệt

organdy nghĩa là vải phin nõn ocganđi.

Nghĩa của organdy

Danh từ

  1. Vải phin nõn ocganđi.

Dạng từ của organdy

Số nhiềuorgandies

Câu hỏi thường gặp

organdy nghĩa là gì?

organdy (danh từ) nghĩa là vải phin nõn ocganđi.

organdy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organdy: giọng Anh (UK) /ˈɔːɡəndi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.