TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orientability

giọng máy của trình duyệt

orientability nghĩa là tính định hướng được.

Nghĩa của orientability

Danh từ

  1. Tô pô Tính định hướng được.

Dạng từ của orientability

Số nhiềuorientabilities

Câu hỏi thường gặp

orientability nghĩa là gì?

orientability (danh từ) nghĩa là tính định hướng được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.