TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oriental

UK/ɔːɹiˈɛntəl/ giọng máy của trình duyệt

oriental nghĩa là ở phương đông, người phương đông, lóng lánh, óng ánh.

Nghĩa của oriental

Tính từ

  1. Ở phương đông.

Danh từ

  1. Người phương đông.
  2. Lóng lánh, óng ánh (ngọc trai).

Dạng từ của oriental

So sánh hơnmore Oriental
So sánh nhấtmost Oriental
Số nhiềuOrientals

Cụm từ, thành ngữ với oriental

  • Oriental Mindoro — Oriental Mindoro.
  • Oriental darter — Điên điển phương Đông.
  • Oriental studies — Đông phương học.

Câu hỏi thường gặp

oriental nghĩa là gì?

oriental (tính từ, danh từ) nghĩa là ở phương đông, người phương đông, lóng lánh, óng ánh.

oriental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oriental: giọng Anh (UK) /ɔːɹiˈɛntəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.