oriental
UK/ɔːɹiˈɛntəl/
giọng máy của trình duyệt
oriental nghĩa là ở phương đông, người phương đông, lóng lánh, óng ánh.
Nghĩa của oriental
Tính từ
- Ở phương đông.
Danh từ
- Người phương đông.
- Lóng lánh, óng ánh (ngọc trai).
Dạng từ của oriental
| So sánh hơn | more Oriental |
| So sánh nhất | most Oriental |
| Số nhiều | Orientals |
Cụm từ, thành ngữ với oriental
- Oriental Mindoro — Oriental Mindoro.
- Oriental darter — Điên điển phương Đông.
- Oriental studies — Đông phương học.
Câu hỏi thường gặp
oriental nghĩa là gì?
oriental (tính từ, danh từ) nghĩa là ở phương đông, người phương đông, lóng lánh, óng ánh.
oriental phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oriental: giọng Anh (UK) /ɔːɹiˈɛntəl/.