TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orientalism

US/ˌɔr.i.ˈɛn.tə.ˌlɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

orientalism nghĩa là đông phương học, phong cách phương đông.

Nghĩa của orientalism

Danh từ

  1. Đông phương học.
  2. Phong cách phương đông.

Dạng từ của orientalism

Số nhiềuorientalisms

Họ từ của orientalism

Câu hỏi thường gặp

orientalism nghĩa là gì?

orientalism (danh từ) nghĩa là đông phương học, phong cách phương đông.

orientalism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orientalism: giọng Mỹ (US) /ˌɔr.i.ˈɛn.tə.ˌlɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.