TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ornateness

US/ɔr.ˈneɪt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

ornateness nghĩa là tính chất lộng lẫy, tính chất hoa mỹ.

Nghĩa của ornateness

Danh từ

  1. Tính chất lộng lẫy.
  2. Tính chất hoa mỹ (văn).

Dạng từ của ornateness

Số nhiềuornatenesses

Câu hỏi thường gặp

ornateness nghĩa là gì?

ornateness (danh từ) nghĩa là tính chất lộng lẫy, tính chất hoa mỹ.

ornateness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ornateness: giọng Mỹ (US) /ɔr.ˈneɪt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.