ornately
US/ɔr.ˈneɪt.li/
giọng máy của trình duyệt
ornately nghĩa là trang hoàng, trang trí.
Nghĩa của ornately
Phó từ
- Trang hoàng, trang trí.
Dạng từ của ornately
| So sánh hơn | more ornately |
| So sánh nhất | most ornately |
Câu hỏi thường gặp
ornately nghĩa là gì?
ornately (phó từ) nghĩa là trang hoàng, trang trí.
ornately phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ornately: giọng Mỹ (US) /ɔr.ˈneɪt.li/.