TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ornitholite

giọng máy của trình duyệt

ornitholite nghĩa là chim hoá thạch.

Nghĩa của ornitholite

Danh từ

  1. Chim hoá thạch.

Dạng từ của ornitholite

Số nhiềuornitholites

Câu hỏi thường gặp

ornitholite nghĩa là gì?

ornitholite (danh từ) nghĩa là chim hoá thạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.