ornitholite
giọng máy của trình duyệt
ornitholite nghĩa là chim hoá thạch.
Nghĩa của ornitholite
Danh từ
- Chim hoá thạch.
Dạng từ của ornitholite
| Số nhiều | ornitholites |
Câu hỏi thường gặp
ornitholite nghĩa là gì?
ornitholite (danh từ) nghĩa là chim hoá thạch.