TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ornithophilous

giọng máy của trình duyệt

ornithophilous nghĩa là ưa chim.

Nghĩa của ornithophilous

Tính từ

  1. Ưa chim.

Dạng từ của ornithophilous

So sánh hơnmore ornithophilous
So sánh nhấtmost ornithophilous

Câu hỏi thường gặp

ornithophilous nghĩa là gì?

ornithophilous (tính từ) nghĩa là ưa chim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.