ornithophilous
giọng máy của trình duyệt
ornithophilous nghĩa là ưa chim.
Nghĩa của ornithophilous
Tính từ
- Ưa chim.
Dạng từ của ornithophilous
| So sánh hơn | more ornithophilous |
| So sánh nhất | most ornithophilous |
Câu hỏi thường gặp
ornithophilous nghĩa là gì?
ornithophilous (tính từ) nghĩa là ưa chim.