ornithopod
US/ɔr.ˈnɪ.θə.ˌpɑːd/
giọng máy của trình duyệt
ornithopod nghĩa là khủng long chân chim.
Nghĩa của ornithopod
Danh từ
- Khủng long chân chim.
Tính từ
- Thuộc khủng long chân chim.
Dạng từ của ornithopod
| Số nhiều | ornithopods |
Câu hỏi thường gặp
ornithopod nghĩa là gì?
ornithopod (danh từ, tính từ) nghĩa là khủng long chân chim.
ornithopod phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ornithopod: giọng Mỹ (US) /ɔr.ˈnɪ.θə.ˌpɑːd/.