TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ornithopod

US/ɔr.ˈnɪ.θə.ˌpɑːd/ giọng máy của trình duyệt

ornithopod nghĩa là khủng long chân chim.

Nghĩa của ornithopod

Danh từ

  1. Khủng long chân chim.

Tính từ

  1. Thuộc khủng long chân chim.

Dạng từ của ornithopod

Số nhiềuornithopods

Câu hỏi thường gặp

ornithopod nghĩa là gì?

ornithopod (danh từ, tính từ) nghĩa là khủng long chân chim.

ornithopod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ornithopod: giọng Mỹ (US) /ɔr.ˈnɪ.θə.ˌpɑːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.