ornithopter
UK/ˈɔː.nɪˌθɒp.tə/
US/ˈɔɹ.nɪˌθɑp.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
ornithopter nghĩa là máy bay cánh chim.
Nghĩa của ornithopter
Danh từ
- Máy bay cánh chim.
Dạng từ của ornithopter
| Số nhiều | ornithopters |
Câu hỏi thường gặp
ornithopter nghĩa là gì?
ornithopter (danh từ) nghĩa là máy bay cánh chim.
ornithopter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ornithopter: giọng Anh (UK) /ˈɔː.nɪˌθɒp.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɹ.nɪˌθɑp.tɚ/.