TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ornithopter

UK/ˈɔː.nɪˌθɒp.tə/ US/ˈɔɹ.nɪˌθɑp.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

ornithopter nghĩa là máy bay cánh chim.

Nghĩa của ornithopter

Danh từ

  1. Máy bay cánh chim.

Dạng từ của ornithopter

Số nhiềuornithopters

Câu hỏi thường gặp

ornithopter nghĩa là gì?

ornithopter (danh từ) nghĩa là máy bay cánh chim.

ornithopter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ornithopter: giọng Anh (UK) /ˈɔː.nɪˌθɒp.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɹ.nɪˌθɑp.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.