orometric
giọng máy của trình duyệt
orometric nghĩa là Xem orometry.
Nghĩa của orometric
Tính từ
- Xem orometry
Dạng từ của orometric
| Số nhiều | orometrics |
Câu hỏi thường gặp
orometric nghĩa là gì?
orometric (tính từ) nghĩa là Xem orometry.