orphanage
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔː(ɹ)fənɪd͡ʒ/
US/ˈɔː(ɹ)fənɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
orphanage nghĩa là cảnh mồ côi, trại mồ côi, trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.
Nghĩa của orphanage
Danh từ
- Cảnh mồ côi.
- Trại mồ côi.
Dạng từ của orphanage
| Số nhiều | orphanages |
Câu hỏi thường gặp
orphanage nghĩa là gì?
orphanage (danh từ) nghĩa là cảnh mồ côi, trại mồ côi, trại trẻ mồ côi, cô nhi viện.
orphanage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orphanage: giọng Anh (UK) /ˈɔː(ɹ)fənɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈɔː(ɹ)fənɪd͡ʒ/.