TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orphan

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɔːfən/ US/ˈɔɹfən/ giọng máy của trình duyệt

orphan nghĩa là mồ côi, đứa trẻ mồ côi, trẻ mồ côi, cô nhi.

Nghĩa của orphan

Tính từ

  1. Mồ côi.

Danh từ

  1. Đứa trẻ mồ côi.

Ngoại động từ

  1. Làm cho (trẻ em) mồ côi cha mẹ.

Dạng từ của orphan

Số nhiềuorphans
Ngôi thứ ba số ítorphans
Hiện tại phân từ (-ing)orphaning
Quá khứ phân từorphaned
Quá khứorphaned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orphan

Trái nghĩa

Họ từ của orphan

Cụm từ, thành ngữ với orphan

  • orphan drug — Thuốc mồ côi.

Câu ví dụ với orphan

  • The couple decided to adopt an orphan. Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi.
  • It is said that she looked after the orphan. Người ta kể rằng cô ấy đã chăm sóc đứa trẻ mồ côi.
  • She became an orphan. Cô ấy đã trở thành trẻ mồ côi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

orphan nghĩa là gì?

orphan (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mồ côi, đứa trẻ mồ côi, trẻ mồ côi, cô nhi.

orphan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orphan: giọng Anh (UK) /ˈɔːfən/, giọng Mỹ (US) /ˈɔɹfən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.