orthodontics
giọng máy của trình duyệt
orthodontics nghĩa là thuật chỉnh răng, chỉnh nha, chỉnh hình răng.
Nghĩa của orthodontics
Danh từ
- Y học Thuật chỉnh răng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orthodontics
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
orthodontics nghĩa là gì?
orthodontics (danh từ) nghĩa là thuật chỉnh răng, chỉnh nha, chỉnh hình răng.