TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orthodontia

US/ˌɔr.θə.ˈdɑːnt.ʃi.ə/ giọng máy của trình duyệt

orthodontia nghĩa là thuật chỉnh răng.

Nghĩa của orthodontia

Danh từ

  1. Y học Thuật chỉnh răng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orthodontia

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

orthodontia nghĩa là gì?

orthodontia (danh từ) nghĩa là thuật chỉnh răng.

orthodontia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthodontia: giọng Mỹ (US) /ˌɔr.θə.ˈdɑːnt.ʃi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.