orthodontia
US/ˌɔr.θə.ˈdɑːnt.ʃi.ə/
giọng máy của trình duyệt
orthodontia nghĩa là thuật chỉnh răng.
Nghĩa của orthodontia
Danh từ
- Y học Thuật chỉnh răng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orthodontia
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
orthodontia nghĩa là gì?
orthodontia (danh từ) nghĩa là thuật chỉnh răng.
orthodontia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orthodontia: giọng Mỹ (US) /ˌɔr.θə.ˈdɑːnt.ʃi.ə/.