TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orthonormalize

giọng máy của trình duyệt

orthonormalize nghĩa là trực chuẩn hóa.

Nghĩa của orthonormalize

Ngoại động từ

  1. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Trực chuẩn hóa, làm cho trở thành trực chuẩn (vừa trực giao, vừa chuẩn hóa).

Dạng từ của orthonormalize

Ngôi thứ ba số ítorthonormalizes
Hiện tại phân từ (-ing)orthonormalizing
Quá khứ phân từorthonormalized
Quá khứorthonormalized

Họ từ của orthonormalize

Câu hỏi thường gặp

orthonormalize nghĩa là gì?

orthonormalize (ngoại động từ) nghĩa là trực chuẩn hóa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.