TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orthophosphate

US/ˌɔr.θə.ˈfɑːs.ˌfeɪt/ giọng máy của trình duyệt

orthophosphate nghĩa là octophôtphat.

Nghĩa của orthophosphate

Danh từ

  1. Hoá học Octophôtphat.

Dạng từ của orthophosphate

Số nhiềuorthophosphates

Câu hỏi thường gặp

orthophosphate nghĩa là gì?

orthophosphate (danh từ) nghĩa là octophôtphat.

orthophosphate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthophosphate: giọng Mỹ (US) /ˌɔr.θə.ˈfɑːs.ˌfeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.