TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orthophosphoric

giọng máy của trình duyệt

orthophosphoric nghĩa là octophôtphoric.

Nghĩa của orthophosphoric

Danh từ

  1. Hoá học Octophôtphoric.
    • orthophosphoric acidaxit Octophôtphoric

Câu hỏi thường gặp

orthophosphoric nghĩa là gì?

orthophosphoric (danh từ) nghĩa là octophôtphoric.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.