TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

orthopteroid

UK/ɔːˈθɒptəɹɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

orthopteroid nghĩa là Dạng cánh thẳng.

Nghĩa của orthopteroid

Tính từ

  1. Dạng cánh thẳng.

Dạng từ của orthopteroid

Số nhiềuorthopteroids

Câu hỏi thường gặp

orthopteroid nghĩa là gì?

orthopteroid (tính từ) nghĩa là Dạng cánh thẳng.

orthopteroid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orthopteroid: giọng Anh (UK) /ɔːˈθɒptəɹɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.