TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osculating

US/ˈɑːs.kjə.ˌleɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

osculating nghĩa là mật tiếp.

Nghĩa của osculating

Tính từ

  1. Hình học Mật tiếp.

Dạng từ của osculating

So sánh hơnmore osculating
So sánh nhấtmost osculating

Câu hỏi thường gặp

osculating nghĩa là gì?

osculating (tính từ) nghĩa là mật tiếp.

osculating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osculating: giọng Mỹ (US) /ˈɑːs.kjə.ˌleɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.