osculating
US/ˈɑːs.kjə.ˌleɪ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
osculating nghĩa là mật tiếp.
Nghĩa của osculating
Tính từ
- Hình học Mật tiếp.
Dạng từ của osculating
| So sánh hơn | more osculating |
| So sánh nhất | most osculating |
Câu hỏi thường gặp
osculating nghĩa là gì?
osculating (tính từ) nghĩa là mật tiếp.
osculating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của osculating: giọng Mỹ (US) /ˈɑːs.kjə.ˌleɪ.tiɳ/.