TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osculatrix

giọng máy của trình duyệt

osculatrix nghĩa là tuyến tiếp xúc.

Nghĩa của osculatrix

Danh từ

  1. Cơ học Tuyến tiếp xúc.

Dạng từ của osculatrix

Số nhiềuosculatrices

Câu hỏi thường gặp

osculatrix nghĩa là gì?

osculatrix (danh từ) nghĩa là tuyến tiếp xúc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.