TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osculum

US/ˈɑːs.kjə.ləm/ giọng máy của trình duyệt

osculum nghĩa là lổ, lổ thoát.

Nghĩa của osculum

Danh từ

  1. Lổ; lổ thoát.

Dạng từ của osculum

Số nhiềuoscula

Câu hỏi thường gặp

osculum nghĩa là gì?

osculum (danh từ) nghĩa là lổ, lổ thoát.

osculum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osculum: giọng Mỹ (US) /ˈɑːs.kjə.ləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.