osculum
US/ˈɑːs.kjə.ləm/
giọng máy của trình duyệt
osculum nghĩa là lổ, lổ thoát.
Nghĩa của osculum
Danh từ
- Lổ; lổ thoát.
Dạng từ của osculum
| Số nhiều | oscula |
Câu hỏi thường gặp
osculum nghĩa là gì?
osculum (danh từ) nghĩa là lổ, lổ thoát.
osculum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của osculum: giọng Mỹ (US) /ˈɑːs.kjə.ləm/.