TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osmometer

US/ɑːz.ˈmɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

osmometer nghĩa là thẩm thấu kế.

Nghĩa của osmometer

Danh từ

  1. Thẩm thấu kế.

Dạng từ của osmometer

Số nhiềuosmometers

Câu hỏi thường gặp

osmometer nghĩa là gì?

osmometer (danh từ) nghĩa là thẩm thấu kế.

osmometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osmometer: giọng Mỹ (US) /ɑːz.ˈmɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.