TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osmeterium

US/ˌɑːz.mə.ˈtɪr.i.əm/ giọng máy của trình duyệt

osmeterium nghĩa là mấu tuyến mùi.

Nghĩa của osmeterium

Danh từ

  1. Sinh vật học Mấu tuyến mùi.

Dạng từ của osmeterium

Số nhiềuosmeteria

Câu hỏi thường gặp

osmeterium nghĩa là gì?

osmeterium (danh từ) nghĩa là mấu tuyến mùi.

osmeterium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của osmeterium: giọng Mỹ (US) /ˌɑːz.mə.ˈtɪr.i.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.