osmoscope
giọng máy của trình duyệt
osmoscope nghĩa là thẩm thấu nghiệm.
Nghĩa của osmoscope
Danh từ
- Thẩm thấu nghiệm.
Dạng từ của osmoscope
| Số nhiều | osmoscopes |
Câu hỏi thường gặp
osmoscope nghĩa là gì?
osmoscope (danh từ) nghĩa là thẩm thấu nghiệm.