TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

osmoscope

giọng máy của trình duyệt

osmoscope nghĩa là thẩm thấu nghiệm.

Nghĩa của osmoscope

Danh từ

  1. Thẩm thấu nghiệm.

Dạng từ của osmoscope

Số nhiềuosmoscopes

Câu hỏi thường gặp

osmoscope nghĩa là gì?

osmoscope (danh từ) nghĩa là thẩm thấu nghiệm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.