TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ossein

US/ˈɑː.si.ən/ giọng máy của trình duyệt

ossein nghĩa là chất xương.

Nghĩa của ossein

Danh từ

  1. Oxein; chất xương.

Dạng từ của ossein

Số nhiềuosseins

Câu hỏi thường gặp

ossein nghĩa là gì?

ossein (danh từ) nghĩa là chất xương.

ossein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ossein: giọng Mỹ (US) /ˈɑː.si.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.