TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ossature

UK/ˈɒsətjʊə/ US/ˈɑsət͡ʃəɹ/ giọng máy của trình duyệt

ossature nghĩa là sườn.

Nghĩa của ossature

Danh từ

  1. Kiến trúc Sườn (một công trình).

Dạng từ của ossature

Số nhiềuossatures

Câu hỏi thường gặp

ossature nghĩa là gì?

ossature (danh từ) nghĩa là sườn.

ossature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ossature: giọng Anh (UK) /ˈɒsətjʊə/, giọng Mỹ (US) /ˈɑsət͡ʃəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.