ossature
UK/ˈɒsətjʊə/
US/ˈɑsət͡ʃəɹ/
giọng máy của trình duyệt
ossature nghĩa là sườn.
Nghĩa của ossature
Danh từ
- Kiến trúc Sườn (một công trình).
Dạng từ của ossature
| Số nhiều | ossatures |
Câu hỏi thường gặp
ossature nghĩa là gì?
ossature (danh từ) nghĩa là sườn.
ossature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ossature: giọng Anh (UK) /ˈɒsətjʊə/, giọng Mỹ (US) /ˈɑsət͡ʃəɹ/.