ossifrage
UK/ˈɒsɪfɹɪd͡ʒ/
US/ˈɒsɪfɹɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
ossifrage nghĩa là Chim ưng biển ((cũng) osprey).
Nghĩa của ossifrage
Danh từ
- Chim ưng biển ((cũng) osprey).
Dạng từ của ossifrage
| Số nhiều | ossifrages |
Câu hỏi thường gặp
ossifrage nghĩa là gì?
ossifrage (danh từ) nghĩa là Chim ưng biển ((cũng) osprey).
ossifrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ossifrage: giọng Anh (UK) /ˈɒsɪfɹɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈɒsɪfɹɪd͡ʒ/.